dress-pinstripe

Từ vựng tiếng Nhật về quần áo

衣服(いふく) :Trang phục 着物(きもの): Kimono (trang phục truyền thống của Nhật) 浴衣(ゆかた): Yukata  (Đồ mặc trong mùa hè hay sau khi đi tắm) コート: Áo khoác オーバー: Áo khoác dài […]